Từ vựng
秋日
しゅうじつ
vocabulary vocab word
ngày thu
ngày mùa thu
mùa thu
thu
秋日 秋日 しゅうじつ ngày thu, ngày mùa thu, mùa thu, thu
Ý nghĩa
ngày thu ngày mùa thu mùa thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうじつ
vocabulary vocab word
ngày thu
ngày mùa thu
mùa thu
thu