Từ vựng
秋りん
しゅーりん
vocabulary vocab word
mưa dài ngày vào mùa thu
frông tĩnh mùa thu
秋りん 秋りん しゅーりん mưa dài ngày vào mùa thu, frông tĩnh mùa thu
Ý nghĩa
mưa dài ngày vào mùa thu và frông tĩnh mùa thu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0