Từ vựng
私物
しぶつ
vocabulary vocab word
tài sản cá nhân
đồ dùng cá nhân
vật dụng cá nhân
私物 私物 しぶつ tài sản cá nhân, đồ dùng cá nhân, vật dụng cá nhân
Ý nghĩa
tài sản cá nhân đồ dùng cá nhân và vật dụng cá nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0