Từ vựng
秀でる
ひいでる
vocabulary vocab word
xuất sắc
vượt trội
ưu việt
giỏi hơn (người khác về cái gì đó)
nổi bật (đặc biệt là trán và lông mày)
nổi trội
nổi bật
秀でる 秀でる ひいでる xuất sắc, vượt trội, ưu việt, giỏi hơn (người khác về cái gì đó), nổi bật (đặc biệt là trán và lông mày), nổi trội, nổi bật
Ý nghĩa
xuất sắc vượt trội ưu việt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0