Từ vựng
禿げる
はげる
vocabulary vocab word
rụng tóc
hói đầu
trọc lóc
禿げる 禿げる はげる rụng tóc, hói đầu, trọc lóc
Ý nghĩa
rụng tóc hói đầu và trọc lóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はげる
vocabulary vocab word
rụng tóc
hói đầu
trọc lóc