Từ vựng
禿げ
はげ
vocabulary vocab word
hói đầu
đầu hói
người hói đầu
thằng hói
thằng ngốc
thằng ngu
禿げ 禿げ はげ hói đầu, đầu hói, người hói đầu, thằng hói, thằng ngốc, thằng ngu
Ý nghĩa
hói đầu đầu hói người hói đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0