Từ vựng
禾本科
かほんか
vocabulary vocab word
Họ Hòa thảo (họ thực vật có hoa)
Họ Lúa
禾本科 禾本科 かほんか Họ Hòa thảo (họ thực vật có hoa), Họ Lúa
Ý nghĩa
Họ Hòa thảo (họ thực vật có hoa) và Họ Lúa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かほんか
vocabulary vocab word
Họ Hòa thảo (họ thực vật có hoa)
Họ Lúa