Từ vựng
禁物
きんもつ
vocabulary vocab word
điều cần tránh
điều cấm kỵ
việc không nên làm
thứ bị cấm
điều kiêng kỵ
禁物 禁物 きんもつ điều cần tránh, điều cấm kỵ, việc không nên làm, thứ bị cấm, điều kiêng kỵ
Ý nghĩa
điều cần tránh điều cấm kỵ việc không nên làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0