Từ vựng
禁める
いさめる
vocabulary vocab word
khuyên can
quở trách
khuyến cáo không nên
cảnh báo
禁める 禁める いさめる khuyên can, quở trách, khuyến cáo không nên, cảnh báo
Ý nghĩa
khuyên can quở trách khuyến cáo không nên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0