Từ vựng
禁じる
きんじる
vocabulary vocab word
cấm
ngăn cấm
cấm đoán
kiềm chế (cảm xúc
tiếng cười
v.v.)
nhịn (ví dụ: nước mắt)
禁じる 禁じる きんじる cấm, ngăn cấm, cấm đoán, kiềm chế (cảm xúc, tiếng cười, v.v.), nhịn (ví dụ: nước mắt)
Ý nghĩa
cấm ngăn cấm cấm đoán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0