Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
票決
ひょうけつ
vocabulary vocab word
bỏ phiếu
phiếu bầu
票決
hyouketsu
票決
票決
ひょうけつ
bỏ phiếu, phiếu bầu
ひょ
う
け
つ
票
決
ひょ
う
け
つ
票
決
ひょ
う
け
つ
票
決
Ý nghĩa
bỏ phiếu
và
phiếu bầu
bỏ phiếu, phiếu bầu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
票決
bỏ phiếu, phiếu bầu
ひょうけつ
票
phiếu bầu, nhãn, vé...
ヒョウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
決
quyết định, ấn định, thỏa thuận...
き.める, -ぎ.め, ケツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
夬
quyết định, xác định, găng tay bắn cung
わ.ける, カイ, ケツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.