Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
神苑
しんえん
vocabulary vocab word
vườn đền thần
神苑
shinen
神苑
神苑
しんえん
vườn đền thần
し
ん
え
ん
神
苑
し
ん
え
ん
神
苑
し
ん
え
ん
神
苑
Ý nghĩa
vườn đền thần
vườn đền thần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神苑
vườn đền thần
しんえん
神
thần thánh, tâm trí, linh hồn
かみ, かん-, シン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
苑
vườn, trang trại, công viên
その, う.つ, エン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
夗
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.