Từ vựng
神と崇める
かみとあがめる
vocabulary vocab word
tôn sùng như thần thánh
thờ phụng như thần linh
thần thánh hóa
神と崇める 神と崇める かみとあがめる tôn sùng như thần thánh, thờ phụng như thần linh, thần thánh hóa
Ý nghĩa
tôn sùng như thần thánh thờ phụng như thần linh và thần thánh hóa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0