Từ vựng
礼金
れいきん
vocabulary vocab word
tiền thưởng
tiền thù lao
phí
khoản bồi thường
tiền công
thù lao danh dự
tiền đặt cọc thuê nhà
phí thuê quyền sử dụng
礼金 礼金 れいきん tiền thưởng, tiền thù lao, phí, khoản bồi thường, tiền công, thù lao danh dự, tiền đặt cọc thuê nhà, phí thuê quyền sử dụng
Ý nghĩa
tiền thưởng tiền thù lao phí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0