Từ vựng
礼拝
らいはい
vocabulary vocab word
sự thờ phượng (đặc biệt là Cơ Đốc giáo)
buổi lễ (nhà thờ)
礼拝 礼拝-2 らいはい sự thờ phượng (đặc biệt là Cơ Đốc giáo), buổi lễ (nhà thờ)
Ý nghĩa
sự thờ phượng (đặc biệt là Cơ Đốc giáo) và buổi lễ (nhà thờ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0