Từ vựng
確かめる
たしかめる
vocabulary vocab word
chắc chắn
kiểm tra
xác nhận
xác minh
xác thực
確かめる 確かめる たしかめる chắc chắn, kiểm tra, xác nhận, xác minh, xác thực
Ý nghĩa
chắc chắn kiểm tra xác nhận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0