Từ vựng
たしかめる
たしかめる
vocabulary vocab word
chắc chắn
kiểm tra
xác nhận
xác minh
xác thực
たしかめる たしかめる たしかめる chắc chắn, kiểm tra, xác nhận, xác minh, xác thực
Ý nghĩa
chắc chắn kiểm tra xác nhận
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0