Từ vựng
碌でも無い
ろくでもない
vocabulary vocab word
vô dụng
vô tích sự
chẳng ra gì
碌でも無い 碌でも無い ろくでもない vô dụng, vô tích sự, chẳng ra gì
Ý nghĩa
vô dụng vô tích sự và chẳng ra gì
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ろくでもない
vocabulary vocab word
vô dụng
vô tích sự
chẳng ra gì