Từ vựng
硬派
こうは
vocabulary vocab word
người theo đường lối cứng rắn
người bảo thủ cực đoan
người có quan điểm diều hâu
thanh niên có sở thích nam tính truyền thống
chàng trai cá tính mạnh mẽ
người đàn ông đậm chất nam tính
tin tức thời sự nghiêm túc
phóng viên chuyên về chính trị và kinh tế
người nghiêm túc trong quan hệ tình cảm
nhà đầu tư lạc quan thị trường
硬派 硬派 こうは người theo đường lối cứng rắn, người bảo thủ cực đoan, người có quan điểm diều hâu, thanh niên có sở thích nam tính truyền thống, chàng trai cá tính mạnh mẽ, người đàn ông đậm chất nam tính, tin tức thời sự nghiêm túc, phóng viên chuyên về chính trị và kinh tế, người nghiêm túc trong quan hệ tình cảm, nhà đầu tư lạc quan thị trường
Ý nghĩa
người theo đường lối cứng rắn người bảo thủ cực đoan người có quan điểm diều hâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0