Từ vựng
硬い
かたい
vocabulary vocab word
cứng
rắn chắc
dai
cứng nhắc
chặt
gỗ (tính cách)
không trau chuốt
mạnh mẽ
vững chắc
an toàn
ổn định
thành thật
kiên định
cố chấp
bướng bỉnh
sách vở
trang trọng
cứng nhắc (trong giao tiếp)
硬い 硬い かたい cứng, rắn chắc, dai, cứng nhắc, chặt, gỗ (tính cách), không trau chuốt, mạnh mẽ, vững chắc, an toàn, ổn định, thành thật, kiên định, cố chấp, bướng bỉnh, sách vở, trang trọng, cứng nhắc (trong giao tiếp)
Ý nghĩa
cứng rắn chắc dai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0