Từ vựng
破る
やぶる
vocabulary vocab word
chia ra
cắt
chia đôi
tách ra
tách
xé
làm vỡ
làm nứt
đập vỡ
pha loãng
giảm xuống dưới
giảm giá
vượt qua
破る 破る-2 やぶる chia ra, cắt, chia đôi, tách ra, tách, xé, làm vỡ, làm nứt, đập vỡ, pha loãng, giảm xuống dưới, giảm giá, vượt qua
Ý nghĩa
chia ra cắt chia đôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0