Từ vựng
石匠
せきしょう
vocabulary vocab word
thợ nề
thợ đá
thợ chạm khắc đá
石匠 石匠 せきしょう thợ nề, thợ đá, thợ chạm khắc đá
Ý nghĩa
thợ nề thợ đá và thợ chạm khắc đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきしょう
vocabulary vocab word
thợ nề
thợ đá
thợ chạm khắc đá