Từ vựng
知能犯
ちのうはん
vocabulary vocab word
tội phạm trí tuệ
tội phạm cổ cồn trắng
tội phạm thông minh
知能犯 知能犯 ちのうはん tội phạm trí tuệ, tội phạm cổ cồn trắng, tội phạm thông minh
Ý nghĩa
tội phạm trí tuệ tội phạm cổ cồn trắng và tội phạm thông minh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0