Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
矢継ぎ早
やつぎばや
vocabulary vocab word
liên tiếp không ngừng
矢継gi早
yatsugibaya
矢継ぎ早
矢継ぎ早
やつぎばや
liên tiếp không ngừng
や
つ
ぎ
ば
や
矢
継
ぎ
早
や
つ
ぎ
ば
や
矢
継
ぎ
早
や
つ
ぎ
ば
や
矢
継
ぎ
早
Ý nghĩa
liên tiếp không ngừng
liên tiếp không ngừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やつぎばや
liên tiếp không ngừng
Phân tích thành phần
矢継ぎ早
liên tiếp không ngừng
やつぎばや
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
継
thừa kế, kế thừa, tiếp tục...
つ.ぐ, まま-, ケイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.