Từ vựng
矛盾性
むじゅんせい
vocabulary vocab word
mâu thuẫn
sự không nhất quán
矛盾性 矛盾性 むじゅんせい mâu thuẫn, sự không nhất quán
Ý nghĩa
mâu thuẫn và sự không nhất quán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むじゅんせい
vocabulary vocab word
mâu thuẫn
sự không nhất quán