Từ vựng
瞑想家
めいそーか
vocabulary vocab word
người hành thiền
người thực hành thiền định
瞑想家 瞑想家 めいそーか người hành thiền, người thực hành thiền định
Ý nghĩa
người hành thiền và người thực hành thiền định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0