Từ vựng
睨み返す
にらみかえす
vocabulary vocab word
nhìn chằm chằm lại
trừng mắt lại
睨み返す 睨み返す にらみかえす nhìn chằm chằm lại, trừng mắt lại
Ý nghĩa
nhìn chằm chằm lại và trừng mắt lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にらみかえす
vocabulary vocab word
nhìn chằm chằm lại
trừng mắt lại