Từ vựng
睨みを利かせる
にらみをきかせる
vocabulary vocab word
thể hiện quyền lực (với ai)
gây ảnh hưởng
trừng mắt nhìn
cau mày nhìn
nhìn chằm chằm giận dữ
睨みを利かせる 睨みを利かせる にらみをきかせる thể hiện quyền lực (với ai), gây ảnh hưởng, trừng mắt nhìn, cau mày nhìn, nhìn chằm chằm giận dữ
Ý nghĩa
thể hiện quyền lực (với ai) gây ảnh hưởng trừng mắt nhìn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0