Từ vựng
にらみをきかせる睨みを利かせる にらみをきかせる睨みを利かせる にらみをきかせる睨みを利かせる

Ý nghĩa

thể hiện quyền lực (với ai) gây ảnh hưởng trừng mắt nhìn

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠