Từ vựng
着服
ちゃくふく
vocabulary vocab word
biển thủ
chiếm đoạt
bỏ túi riêng
mặc quần áo
khoác lên người
着服 着服 ちゃくふく biển thủ, chiếm đoạt, bỏ túi riêng, mặc quần áo, khoác lên người
Ý nghĩa
biển thủ chiếm đoạt bỏ túi riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0