Từ vựng
着拒
ちゃっきょ
vocabulary vocab word
chặn liên lạc (từ số điện thoại hoặc địa chỉ email)
着拒 着拒 ちゃっきょ chặn liên lạc (từ số điện thoại hoặc địa chỉ email)
Ý nghĩa
chặn liên lạc (từ số điện thoại hoặc địa chỉ email)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0