Từ vựng
着床
ちゃくしょう
vocabulary vocab word
sự làm tổ (của phôi thai)
着床 着床 ちゃくしょう sự làm tổ (của phôi thai)
Ý nghĩa
sự làm tổ (của phôi thai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃくしょう
vocabulary vocab word
sự làm tổ (của phôi thai)