Từ vựng
がんか眼窠 がんか眼窠 がんか眼窠

Ý nghĩa

hốc mắt và ổ mắt

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠