Từ vựng
眺望
ちょうぼう
vocabulary vocab word
tầm nhìn
quang cảnh
toàn cảnh
viễn cảnh
triển vọng
眺望 眺望 ちょうぼう tầm nhìn, quang cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh, triển vọng
Ý nghĩa
tầm nhìn quang cảnh toàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0