Từ vựng
真すぐ
ますぐ
vocabulary vocab word
thẳng (về phía trước)
trực tiếp
ngay thẳng
thẳng đứng
thẳng thắn
chân thật
bộc trực
真すぐ 真すぐ-2 ますぐ thẳng (về phía trước), trực tiếp, ngay thẳng, thẳng đứng, thẳng thắn, chân thật, bộc trực
Ý nghĩa
thẳng (về phía trước) trực tiếp ngay thẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0