Từ vựng
まっすぐ
まっすぐ
vocabulary vocab word
thẳng
trực tiếp
ngay thẳng
thẳng đứng
thẳng thắn
chân thật
bộc trực
まっすぐ まっすぐ まっすぐ thẳng, trực tiếp, ngay thẳng, thẳng đứng, thẳng thắn, chân thật, bộc trực
Ý nghĩa
thẳng trực tiếp ngay thẳng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0