Từ vựng
眉斑
びはん
vocabulary vocab word
vệt lông mày
sọc trên mắt
眉斑 眉斑 びはん vệt lông mày, sọc trên mắt
Ý nghĩa
vệt lông mày và sọc trên mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びはん
vocabulary vocab word
vệt lông mày
sọc trên mắt