Từ vựng
眉墨
まゆずみ
vocabulary vocab word
bút kẻ lông mày
lông mày tô đen
dãy núi xa mờ
眉墨 眉墨 まゆずみ bút kẻ lông mày, lông mày tô đen, dãy núi xa mờ
Ý nghĩa
bút kẻ lông mày lông mày tô đen và dãy núi xa mờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0