Từ vựng
眇たる
びょうたる
vocabulary vocab word
nhỏ bé
tí hon
nhỏ xíu
bé tí
không đáng kể
眇たる 眇たる びょうたる nhỏ bé, tí hon, nhỏ xíu, bé tí, không đáng kể
Ý nghĩa
nhỏ bé tí hon nhỏ xíu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びょうたる
vocabulary vocab word
nhỏ bé
tí hon
nhỏ xíu
bé tí
không đáng kể