Từ vựng
省力
しょうりょく
vocabulary vocab word
tiết kiệm lao động
giảm bớt sức lao động
省力 省力 しょうりょく tiết kiệm lao động, giảm bớt sức lao động
Ý nghĩa
tiết kiệm lao động và giảm bớt sức lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0