Từ vựng
省令
しょうれい
vocabulary vocab word
nghị định của bộ trưởng
省令 省令 しょうれい nghị định của bộ trưởng
Ý nghĩa
nghị định của bộ trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうれい
vocabulary vocab word
nghị định của bộ trưởng