Từ vựng
相応しい
ふさわしい
vocabulary vocab word
thích hợp
đầy đủ
phù hợp
xứng đáng
xứng hợp
相応しい 相応しい ふさわしい thích hợp, đầy đủ, phù hợp, xứng đáng, xứng hợp
Ý nghĩa
thích hợp đầy đủ phù hợp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0