Từ vựng
相当
そうとう
vocabulary vocab word
tương đương với
tương xứng với
phù hợp
thích hợp
xứng đáng với
tỷ lệ thuận với
phù hợp với
xứng đáng nhận
đáng được
đáng kể
lớn lao
khá nhiều
khá là
tương đối
khá
相当 相当 そうとう tương đương với, tương xứng với, phù hợp, thích hợp, xứng đáng với, tỷ lệ thuận với, phù hợp với, xứng đáng nhận, đáng được, đáng kể, lớn lao, khá nhiều, khá là, tương đối, khá
Ý nghĩa
tương đương với tương xứng với phù hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0