Từ vựng
直に
じきに
vocabulary vocab word
trực tiếp
tận mắt
trực tiếp trải nghiệm
直に 直に-2 じきに trực tiếp, tận mắt, trực tiếp trải nghiệm
Ý nghĩa
trực tiếp tận mắt và trực tiếp trải nghiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じきに
vocabulary vocab word
trực tiếp
tận mắt
trực tiếp trải nghiệm