Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
盲爆
もうばく
vocabulary vocab word
ném bom bừa bãi
盲爆
moubaku
盲爆
盲爆
もうばく
ném bom bừa bãi
も
う
ば
く
盲
爆
も
う
ば
く
盲
爆
も
う
ば
く
盲
爆
Ý nghĩa
ném bom bừa bãi
ném bom bừa bãi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
盲爆
ném bom bừa bãi
もうばく
盲
mù, người mù, kẻ dốt nát
めくら, モウ
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
爆
bom, nổ tung, nổ bung...
は.ぜる, バク
火
lửa
ひ, -び, カ
暴
cơn bùng nổ, cơn thịnh nộ, sự bực bội...
あば.く, あば.れる, ボウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
㳟
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.