Từ vựng
盲暦
めくらごよみ
vocabulary vocab word
lịch tranh cho người mù chữ
盲暦 盲暦 めくらごよみ lịch tranh cho người mù chữ
Ý nghĩa
lịch tranh cho người mù chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めくらごよみ
vocabulary vocab word
lịch tranh cho người mù chữ