Từ vựng
盲判
めくらばん
vocabulary vocab word
phê duyệt tài liệu mà không đọc kỹ
đóng dấu qua loa
盲判 盲判 めくらばん phê duyệt tài liệu mà không đọc kỹ, đóng dấu qua loa
Ý nghĩa
phê duyệt tài liệu mà không đọc kỹ và đóng dấu qua loa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0