Từ vựng
目も綾
めもあや
vocabulary vocab word
rực rỡ lộng lẫy
chói lọi
目も綾 目も綾 めもあや rực rỡ lộng lẫy, chói lọi
Ý nghĩa
rực rỡ lộng lẫy và chói lọi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めもあや
vocabulary vocab word
rực rỡ lộng lẫy
chói lọi