Từ vựng
めのかたきにする目の仇にする めのかたきにする目の仇にする めのかたきにする目の仇にする

Ý nghĩa

ghét cay ghét đắng thù hằn coi như kẻ thù

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠