Từ vựng
目の仇にする
めのかたきにする
vocabulary vocab word
ghét cay ghét đắng
thù hằn
coi như kẻ thù
căm thù dai dẳng
tìm cách hãm hại
nuôi ý định trả thù
目の仇にする 目の仇にする めのかたきにする ghét cay ghét đắng, thù hằn, coi như kẻ thù, căm thù dai dẳng, tìm cách hãm hại, nuôi ý định trả thù
Ý nghĩa
ghét cay ghét đắng thù hằn coi như kẻ thù
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0