Từ vựng
盛る
もる
vocabulary vocab word
trở nên sôi động
tăng cường sức mạnh
trở nên năng động hơn
phát triển thịnh vượng
phát triển mạnh mẽ
nở rộ
động dục
động đực
giao phối
盛る 盛る-2 もる trở nên sôi động, tăng cường sức mạnh, trở nên năng động hơn, phát triển thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ, nở rộ, động dục, động đực, giao phối
Ý nghĩa
trở nên sôi động tăng cường sức mạnh trở nên năng động hơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0