Từ vựng
益する
えきする
vocabulary vocab word
mang lại lợi ích (cho thế giới
xã hội
v.v.)
có ích cho
phục vụ cho
益する 益する えきする mang lại lợi ích (cho thế giới, xã hội, v.v.), có ích cho, phục vụ cho
Ý nghĩa
mang lại lợi ích (cho thế giới xã hội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0